quản bào

quản bào

Một quản bào dẫn nước trong thân cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Tế bào dẫn nước muối khoáng trong cây mạch: "quản bào" một loại tế bào dài, chếttrạng thái trưởng thành, thành dày thường các lỗ rỗng (lỗ bên) để vận chuyển nước chất khoáng từ rễ lên các bộ phận khác của cây. Đây một thành phần quan trọng của mạch gỗ.
    • Cấu trúc không mạch thực sự: Khác với mạch dẫn (vessel), quản bào không mạch liên tục các tế bào nối tiếp nhau qua các lỗ bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quản bào vai trò chính trong việc dẫn nước muối khoáng lên thân cây. (Quản bào tế bào dẫn nước chất dinh dưỡng.)
    • Cây kim thường nhiều quản bào hơn các loại cây khác. (Các cây như thông, tùng hệ thống quản bào phát triển.)
    • Trong học thực vật, quản bào được phân biệt với mạch dẫn nhờ cấu trúc lỗ bên. (Quản bào không mạch dẫn liên tục như mạch gỗ thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống quản bào": tập hợp các quản bào trong cây, tạo nên mạng lưới dẫn nước.

    • Hệ thống quản bào giúp cây chịu hạn tốt hơn nhờ khả năng dẫn nước hiệu quả. (Mạng lưới quản bào hỗ trợ cây trong điều kiện khô hạn.)
  • "quản bào hóa": quá trình biến đổi tế bào thành quản bào trong quá trình phát triển.

    • Sự quản bào hóa xảy ra khi tế bào phân sinh chết đi thành dày lên. (Quá trình hình thành quản bào một phần của sự trưởng thành của mạch gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạch dẫn (danh từ): tế bào dẫn nước mạch liên tục, khác với quản bào.

    • Mạch dẫn đường kính lớn hơn quản bào dẫn nước nhanh hơn. (Mạch dẫn loại tế bào dẫn nước khác trong cây hoa.)
  • Tế bào gỗ (danh từ): tế bào chết trong thân cây, bao gồm quản bào các loại sợi gỗ.

    • Tế bào gỗ chịu trách nhiệm cho độ cứng khả năng dẫn nước. (Quản bào một loại tế bào gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trachéide (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ khoa học tương đương với quản bào.
    • Trachéide tên gọi quốc tế của quản bào trong thực vật học. (Thuật ngữ này thường dùng trong các tài liệu sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • Quản bào như mạng nhện trong thân: ẩn dụ chỉ sự dày đặc phức tạp của hệ thống dẫn nước trong cây.
    • Dưới kính hiển vi, quản bào như mạng nhện trong thân, đan xen chằng chịt. (Hình ảnh này nhấn mạnh sự liên kết của quản bào.)

Từ chứa "quản bào"